la fayette
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên người: "La Fayette" (hoặc "Lafayette") là tên của một nhà quý tộc, sĩ quan quân đội người Pháp, tên đầy đủ là Marie-Joseph Paul Yves Roch Gilbert du Motier, Hầu tước de La Fayette (1757-1834). Ông nổi tiếng vì đã phục vụ dưới quyền Tướng George Washington trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, và sau đó đóng vai trò quan trọng trong Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (La Fayette was one of George Washington's closest friends.)
- (La Fayette's name is given to many streets and squares across the United States.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a La Fayette": (hiếm, văn chương) dùng để chỉ một người có tinh thần hy sinh, tận tụy vì lý tưởng tự do, hoặc một người bạn đồng hành trung thành.
- In the fight for independence, he was a true La Fayette. (Trong cuộc đấu tranh giành độc lập, anh ấy là một La Fayette thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Lafayette (danh từ riêng): cách viết rút gọn phổ biến của "La Fayette", thường dùng trong tên địa danh hoặc tên đường.
- Lafayette Street is a famous street in New York. (Phố Lafayette là một con phố nổi tiếng ở New York.)
Fayette (danh từ riêng): phần cuối của tên, đôi khi được dùng riêng lẻ trong tên địa danh (ví dụ: Fayetteville).
Từ đồng nghĩa
- Nhà cách mạng Pháp: (không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng, chỉ có thể dùng các cụm miêu tả như "người bạn của nước Mỹ" hoặc "vị tướng Pháp trong Cách mạng Hoa Kỳ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "La Fayette" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "The Lafayette of the party": (hiếm, văn chương) dùng để chỉ một người nổi bật, có uy tín trong một nhóm hoặc sự kiện.
- He was known as the Lafayette of the charity gala. (Anh ấy được biết đến như là Lafayette của buổi dạ tiệc từ thiện.)